Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9732

orbital

/'ɔ:bitl/

tính từ

  • (giải phẫu) (thuộc) ổ mắt
  • (thuộc) quỹ đạo
Biến thể từ orbitals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to an orbit\na. of or relating to the eye socket

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...