ordering a takeaway cụm từhành động đặt món ăn mang về từ nhà hàng hoặc quán ănorder a takeaway: đặt đồ ăn mang vềget a takeaway: mua đồ ăn mang vềhave a takeaway: ăn đồ mang về Đồng nghĩa takeouttake-awaycarryoutto-go order Trái nghĩa dine-ineat-in