Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

ordering a takeaway

cụm từ

  • hành động đặt món ăn mang về từ nhà hàng hoặc quán ăn
    • order a takeaway: đặt đồ ăn mang về
    • get a takeaway: mua đồ ăn mang về
    • have a takeaway: ăn đồ mang về
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...