Từ điển Anh–Việt

112.218 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinal numbers

Nghĩa thường dùng

số thứ tự cụm từ

“Rewrite using ordinal numbers: Today is December 25.”Viết lại bằng số thứ tự: Hôm nay là ngày 25 tháng 12.

Đồng nghĩa ordinalssequence numbers
Trái nghĩa cardinal numbers
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cụm từ

  • số thứ tự
    • ordinal numbers: số thứ tự
    • first, second, third: thứ nhất, thứ hai, thứ ba
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...