Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ordinals” là số nhiều của ordinal — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #25049

ordinal

/'ɔ:dinl/

tính từ

  • chỉ thứ tự (số)
  • (sinh vật học) (thuộc) bộ

danh từ

  • số thứ tự
  • (tôn giáo) sách kinh phong chức
Biến thể từ ordinals số nhiều
Đồng nghĩa sequentialranked
Trái nghĩa cardinalrandom
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a taxonomic order\na. being or denoting a numerical order in a series

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...