Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordinal

/'ɔ:dinl/ phổ biến #25049

“ordinals” là số nhiều của ordinal — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tính từ: chỉ thứ tự (số) tính từ

“The first, second, and third are all ordinal numbers.”Số một, số hai và số ba đều là số thứ tự.

Biến thể từ ordinals số nhiều
Đồng nghĩa sequentialranked
Trái nghĩa cardinalrandom
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordinal

/'ɔ:dinl/

tính từ

  • chỉ thứ tự (số)
  • (sinh vật học) (thuộc) bộ

danh từ

  • số thứ tự
  • (tôn giáo) sách kinh phong chức
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to a taxonomic order a. being or denoting a numerical order in a series

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...