Từ điển Anh–Việt

111.811 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ordnance

/'ɔ:dnəns/ GRECollins ★ phổ biến #19095

“ordnances” là số nhiều của ordnance — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ ordnances số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ordnance

/'ɔ:dnəns/

danh từ

  • pháo, súng lớn
  • ban quân nhu, ban hậu cần
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) súng ống đạn dược
Định nghĩa tiếng Anh

n military supplies n large but transportable armament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...