oreographic
/,ɔrou'græfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oreographic
/,ɔrou'græfik/
danh từ
- (thuộc) sơn văn học
- (thuộc) địa hình núi
Từ điển Anh–Việt
112.114 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...