Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #5109

organizer

/'ɔ:gənaizə/

danh từ

  • người tổ chức
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tổ chức nghiệp đoàn
Biến thể từ organizers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who brings order and organization to an enterprise\nn. someone who enlists workers to join a union

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...