Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4215

coordinator

//

  • (Tech) điều hợp viên
Biến thể từ coordinators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose task is to see that work goes harmoniously

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...