Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #4215

coordinator

//

  • (Tech) điều hợp viên
Biến thể từ coordinators số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone whose task is to see that work goes harmoniously

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...