Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★ phổ biến #4500

planner

/'plænə/

danh từ

  • người đặt kế hoạch
Biến thể từ planners số nhiều
Đồng nghĩa organizerschedulecalendar
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes plans\nn. a notebook for recording appointments and things to be done, etc.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...