Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #8982

oriental

/,ɔ:ri'entl/

tính từ

  • ở phương đông

danh từ

  • người phương đông
  • lóng lánh, óng ánh (ngọc trai)
Biến thể từ orientals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a member of an Oriental race; the term is regarded as offensive by Asians (especially by Asian Americans)\ns. denoting or characteristic of countries of Asia

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...