Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #12313

originality

/ə,ridʤi'næliti/

danh từ

  • tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên
  • tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo
  • cái độc đáo
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ability to think and act independently\nn. the quality of being new and original (not derived from something else)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...