Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

origination

/ə,ridʤi'neiʃn/ phổ biến #26944

“originations” là số nhiều của origination — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ originations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

origination

/ə,ridʤi'neiʃn/

danh từ

  • nguồn gốc, căn nguyên
  • sự bắt nguồn, sự khởi thuỷ
  • sự phát minh, sự tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh

n an event that is a beginning; a first part or stage of subsequent events n the act of starting something for the first time; introducing something new

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...