Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ornament

/'ɔ:nəment/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7737

“ornamenting” là hiện tại phân từ của ornament — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đồ trang trí danh từ

“Christmas ornaments hung from the tree.”Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ornament

/'ɔ:nəment/

danh từ

  • đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
    • a tower rich in ornament: cái tháp trang hoàng lộng lẫy
  • niềm vinh dự
    • to be an ornament to one's country: là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình
  • (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ
  • (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ

ngoại động từ

  • trang hoàng, trang trí
Định nghĩa tiếng Anh

v. be an ornament to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...