ornament
/'ɔ:nəment/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #7737
“ornaments” là số nhiều của ornament — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đồ trang trí
danh từ
“Christmas ornaments hung from the tree.”Đồ trang trí Giáng Sinh treo trên cây.
Biến thể từ
ornaments số nhiều
ornamented quá khứ phân từ
ornamenting hiện tại phân từ
ornamented quá khứ
ornaments ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ornament
/'ɔ:nəment/
danh từ
- đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
- a tower rich in ornament: cái tháp trang hoàng lộng lẫy
- niềm vinh dự
- to be an ornament to one's country: là niềm vinh dự cho nước mình; làm vẻ vang cho đất nước mình
- (số nhiều) (âm nhạc) nét hoa mỹ
- (số nhiều) (tôn giáo) đồ thờ
ngoại động từ
- trang hoàng, trang trí
Định nghĩa tiếng Anh
v. be an ornament to