osculate
/'ɔskjuleit/
“osculates” là ngôi 3 số ít của osculate — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
osculating hiện tại phân từ
osculated quá khứ
osculates ngôi 3 số ít
osculated quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
osculate
/'ɔskjuleit/
động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau
- (sinh vật học) cùng chung tính chất
- (toán học) mật tiếp
Định nghĩa tiếng Anh
v. be intermediate between two taxonomic groups v. have at least three points in common with