Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osculate

/'ɔskjuleit/

“osculates” là ngôi 3 số ít của osculate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osculate

/'ɔskjuleit/

động từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau
  • (sinh vật học) cùng chung tính chất
  • (toán học) mật tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

v. be intermediate between two taxonomic groups v. have at least three points in common with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...