Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

osculation

/,ɔskju'leiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

osculation

/,ɔskju'leiʃn/

danh từ

  • (từ hiếm,nghĩa hiếm), (đùa cợt) sự hôn hít
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) cái hôn
  • (toán học) sự mật tiếp
Định nghĩa tiếng Anh

n. (mathematics) a contact of two curves (or two surfaces) at which they have a common tangent

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...