Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostentatious

/,ɔsten'teiʃəs/ Collins ★ phổ biến #20615
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostentatious

/,ɔsten'teiʃəs/

tính từ

  • phô trương, khoe khoang, vây vo, làm cho người ta phải để ý
Định nghĩa tiếng Anh

a. intended to attract notice and impress others s. (of a display) tawdry or vulgar

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...