Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostomy

/'ɔstәmi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostomy

//

* danh từ
  • cách mổ để tạo nên hậu môn nhân tạo
Định nghĩa tiếng Anh

n surgical procedure that creates an artificial opening for the elimination of bodily wastes

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...