Từ điển Anh–Việt

112.370 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ostracize

/'ɔstrəsaiz/ GRE phổ biến #18362

“ostracizes” là ngôi 3 số ít của ostracize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ostracize

/'ɔstrəsaiz/

ngoại động từ

  • đày, phát vãng
  • khai trừ, tẩy chay, loại ra ngoài (tổ chức...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. avoid speaking to or dealing with

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...