Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

otophone

/'outəfoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

otophone

/'outəfoun/

danh từ

  • ống nghe (cho người nghễnh ngãng...)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...