oust
/aust/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9709
“ousting” là hiện tại phân từ của oust — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lật đổ, phế truất, đẩy khỏi vị trí
động từ
“The board voted to oust the chairman after the scandal.”Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu phế truất chủ tịch sau vụ bê bối.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
oust
/aust/
ngoại động từ
- đuổi, trục xuất; hất cẳng
- tước
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from a position or office v. remove and replace