Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

oust

/aust/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #9709

“ousting” là hiện tại phân từ của oust — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lật đổ, phế truất, đẩy khỏi vị trí động từ

“The board voted to oust the chairman after the scandal.”Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu phế truất chủ tịch sau vụ bê bối.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

oust

/aust/

ngoại động từ

  • đuổi, trục xuất; hất cẳng
  • tước
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from a position or office v. remove and replace

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...