outburst
Nghĩa thường dùng
“His outburst surprised everyone in the room.”Cơn bộc phát của anh ấy khiến mọi người trong phòng ngạc nhiên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outburst
/'autbə:st/
danh từ
- sự phun lửa (núi lửa)
- sự bột phát, sự bùng nổ
- cơn (giận...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sudden intense happening n. a sudden violent disturbance