outcross
/autkrɔsiɳ/
“outcrossed” là quá khứ phân từ của outcross — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outcross
/autkrɔsiɳ/
danh từ
- sự giao phối cùng giống
Từ điển Anh–Việt
111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“outcrossed” là quá khứ phân từ của outcross — đang hiển thị từ gốc:
Đang tải...