Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outface

/aut'feis/

“outfaced” là quá khứ phân từ của outface — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outface

/aut'feis/

ngoại động từ

  • nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đương đầu với; thách thức
Định nghĩa tiếng Anh

v overcome or cause to waver or submit by (or as if by) staring

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...