outface
/aut'feis/
“outfaces” là ngôi 3 số ít của outface — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outfaced quá khứ phân từ
outfaced quá khứ
outfacing hiện tại phân từ
outfaces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outface
/aut'feis/
ngoại động từ
- nhìn chằm chằm (khiến ai phải luống cuống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đương đầu với; thách thức
Định nghĩa tiếng Anh
v overcome or cause to waver or submit by (or as if by) staring