outflank
/aut'flæɳk/ phổ biến #27625
“outflanked” là quá khứ phân từ của outflank — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
outflanked quá khứ phân từ
outflanked quá khứ
outflanking hiện tại phân từ
outflanks ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outflank
/aut'flæɳk/
ngoại động từ
- đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
- dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. go around the flank of (an opposing army)