Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outflank

/aut'flæɳk/ phổ biến #27625

“outflanking” là hiện tại phân từ của outflank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outflank

/aut'flæɳk/

ngoại động từ

  • đánh vào sườn (quân địch), đánh lấn vào sườn (quân địch)
  • dàn quân lấn vào sườn (của đội quân khác)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khôn hơn, láu hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. go around the flank of (an opposing army)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...