Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #16795

outlast

/aut'lɑ:st/

ngoại động từ

  • tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)
    • he will not outlast six months: ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng
Định nghĩa tiếng Anh

v live longer than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...