outlast
/aut'lɑ:st/ TOEFL phổ biến #16795
“outlasted” là quá khứ của outlast — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tồn tại lâu hơn
động từ
“This brand has outlasted many competitors.”Thương hiệu này đã tồn tại lâu hơn nhiều đối thủ.
Biến thể từ
outlasted quá khứ
outlasts ngôi 3 số ít
outlasted quá khứ phân từ
outlasting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outlast
/aut'lɑ:st/
ngoại động từ
- tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)
- he will not outlast six months: ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng
Định nghĩa tiếng Anh
v live longer than