Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outlast

/aut'lɑ:st/ TOEFL phổ biến #16795

“outlasts” là ngôi 3 số ít của outlast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tồn tại lâu hơn động từ

“This brand has outlasted many competitors.”Thương hiệu này đã tồn tại lâu hơn nhiều đối thủ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outlast

/aut'lɑ:st/

ngoại động từ

  • tồn tại lâu hơn, dùng được lâu hơn, sống lâu hơn (ai); tồn tại quá, dùng được quá, sống được quá (một thời gian nào)
    • he will not outlast six months: ông ta sẽ không sống được quá sáu tháng
Định nghĩa tiếng Anh

v live longer than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...