Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14087

outlay

/'autlei/

danh từ

  • tiền chi tiêu, tiền phí tổn

ngoại động từ outlaid

  • tiêu pha tiền
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of spending or disbursing money\nn money paid out; an amount spent

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...