outlay
/'autlei/ Collins ★ phổ biến #14087
“outlays” là số nhiều của outlay — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Một khoản tiền chi cho cái gì đó.
danh từ
“The outlay for the new project was substantial.”Khoản chi cho dự án mới là rất lớn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outlay
/'autlei/
danh từ
- tiền chi tiêu, tiền phí tổn
ngoại động từ outlaid
- tiêu pha tiền
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of spending or disbursing money n money paid out; an amount spent