Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outperforms” là ngôi 3 số ít của outperform — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #12732

outperform

//

* ngoại động từ
  • làm tốt hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v be or do something to a greater degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...