Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outperform

/.autpә'fɔ:m/ Collins ★ phổ biến #12732

“outperforms” là ngôi 3 số ít của outperform — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vượt trội hơn; hoạt động tốt hơn động từ

“The company outperformed its competitors last year.”Công ty đã vượt trội hơn các đối thủ năm ngoái.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outperform

//

* ngoại động từ
  • làm tốt hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v be or do something to a greater degree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...