Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outrage

/'autreidʤ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5684

“outraged” là quá khứ của outrage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phẫn nộ, sự tức giận danh từ

“The decision caused outrage among the citizens.”Quyết định đó đã gây ra sự phẫn nộ trong công dân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outrage

/'autreidʤ/

danh từ

  • sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
  • sự lăng nhục, sự sỉ nhục
  • sự vi phạm trắng trợn
    • an outrage upon justice: sự vi phạm công lý một cách trắng trợn

ngoại động từ

  • xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
  • lăng nhục, sỉ nhục
  • cưỡng hiếp
  • vi phạm trắng trợn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wantonly cruel act

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...