outrage
/'autreidʤ/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5684
“outraging” là hiện tại phân từ của outrage — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự phẫn nộ, sự tức giận
danh từ
“The decision caused outrage among the citizens.”Quyết định đó đã gây ra sự phẫn nộ trong công dân.
Biến thể từ
outrages số nhiều
outraging hiện tại phân từ
outraged quá khứ
outrages ngôi 3 số ít
outraged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outrage
/'autreidʤ/
danh từ
- sự xúc phạm, sự làm phương hại, sự làm tổn thương (quyền lợi, tình cảm...)
- sự lăng nhục, sự sỉ nhục
- sự vi phạm trắng trợn
- an outrage upon justice: sự vi phạm công lý một cách trắng trợn
ngoại động từ
- xúc phạm, làm phương hại, làm tổn thương
- lăng nhục, sỉ nhục
- cưỡng hiếp
- vi phạm trắng trợn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a wantonly cruel act