Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6077

outrageous

/aut'reidʤəs/

tính từ

  • xúc phạm, làm tổn thương
  • lăng nhục, sỉ nhục
  • táo bạo, vô nhân đạo
  • quá chừng, thái quá
  • mãnh liệt, ác liệt
Định nghĩa tiếng Anh

s grossly offensive to decency or morality; causing horror\ns greatly exceeding bounds of reason or moderation

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...