Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7906

outreach

/aut'ri:tʃ/

ngoại động từ

  • vượt hơn
  • với xa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reaching out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...