Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outreach

/aut'ri:tʃ/ phổ biến #7906

“outreaching” là hiện tại phân từ của outreach — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiếp cận danh từ

“The outreach program aims to help underprivileged communities.”Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outreach

/aut'ri:tʃ/

ngoại động từ

  • vượt hơn
  • với xa hơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of reaching out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...