outreach
/aut'ri:tʃ/ phổ biến #7906
“outreaches” là số nhiều của outreach — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiếp cận
danh từ
“The outreach program aims to help underprivileged communities.”Chương trình tiếp cận nhằm giúp đỡ các cộng đồng thiệt thòi.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outreach
/aut'ri:tʃ/
ngoại động từ
- vượt hơn
- với xa hơn
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of reaching out