outsmart
/aut'smɑ:t/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn
thành ngữ
- to outmart onself
- trội hẳn lên
Biến thể từ
outsmarted quá khứ phân từ
outsmarting hiện tại phân từ
outsmarted quá khứ
outsmarts ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v beat through cleverness and wit\nv defeat by more skillful maneuvering