Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21286

outsmart

/aut'smɑ:t/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn

thành ngữ

  1. to outmart onself
    • trội hẳn lên
Định nghĩa tiếng Anh

v beat through cleverness and wit\nv defeat by more skillful maneuvering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...