Từ điển Anh–Việt

111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outsmart

/aut'smɑ:t/ phổ biến #21286

“outsmarting” là hiện tại phân từ của outsmart — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Vượt trội hơn, thông minh hơn ai đó động từ

“She managed to outsmart her opponents.”Cô ấy đã vượt trội hơn đối thủ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outsmart

/aut'smɑ:t/

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn

thành ngữ

  1. to outmart onself
    • trội hẳn lên
Định nghĩa tiếng Anh

v beat through cleverness and wit v defeat by more skillful maneuvering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...