outsmart
/aut'smɑ:t/ phổ biến #21286
“outsmarts” là ngôi 3 số ít của outsmart — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Vượt trội hơn, thông minh hơn ai đó
động từ
“She managed to outsmart her opponents.”Cô ấy đã vượt trội hơn đối thủ.
Biến thể từ
outsmarted quá khứ phân từ
outsmarting hiện tại phân từ
outsmarted quá khứ
outsmarts ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outsmart
/aut'smɑ:t/
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khôn hơn, láu hơn
thành ngữ
- to outmart onself
- trội hẳn lên
Định nghĩa tiếng Anh
v beat through cleverness and wit v defeat by more skillful maneuvering