Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #8801

outspoken

/aut'spoukn/

động tính từ quá khứ của outspeak

tính từ

  • nói thẳng, trực tính
  • thẳng thắn (lời phê bình...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. given to expressing yourself freely or insistently

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...