outstay
/aut'stei/
ngoại động từ
- ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)
- to outstay one's welcome: ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
Biến thể từ
outstayed quá khứ phân từ
outstayed quá khứ
outstaying hiện tại phân từ
outstays ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. surpass in staying power