Từ điển Anh–Việt

112.103 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outstay

/aut'stei/

“outstayed” là quá khứ phân từ của outstay — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outstay

/aut'stei/

ngoại động từ

  • ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)
    • to outstay one's welcome: ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. surpass in staying power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...