Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“outstays” là ngôi 3 số ít của outstay — đang hiển thị từ gốc:

outstay

/aut'stei/

ngoại động từ

  • ở lâu hơn (người khách khác); ở quá (hạm...)
    • to outstay one's welcome: ở chơi lâu đến nỗi người ta không muốn tiếp nữa
Định nghĩa tiếng Anh

v. surpass in staying power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...