Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32577

outvote

/aut'vout/

ngoại động từ

  • thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)
Định nghĩa tiếng Anh

v. defeat by a majority of votes

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...