outvote
/aut'vout/
ngoại động từ
- thắng phiếu (trong cuộc bầu phiếu, trong sự biểu quyết)
Biến thể từ
outvoted quá khứ phân từ
outvoting hiện tại phân từ
outvoted quá khứ
outvotes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. defeat by a majority of votes