Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

outweigh

/aut'wei/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8702

“outweighed” là quá khứ phân từ của outweigh — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lớn hơn, quan trọng hơn (về mặt ảnh hưởng, lợi ích) động từ

“The benefits outweigh the risks.”Lợi ích lớn hơn rủi ro.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

outweigh

/aut'wei/

ngoại động từ

  • nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
  • có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn
Định nghĩa tiếng Anh

v. be heavier than

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...