outweigh
/aut'wei/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #8702
“outweighing” là hiện tại phân từ của outweigh — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
lớn hơn, quan trọng hơn (về mặt ảnh hưởng, lợi ích)
động từ
“The benefits outweigh the risks.”Lợi ích lớn hơn rủi ro.
Biến thể từ
outweighed quá khứ phân từ
outweighs ngôi 3 số ít
outweighed quá khứ
outweighing hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
outweigh
/aut'wei/
ngoại động từ
- nặng hơn; nặng quá đối với (cái gì...)
- có nhiều tác dụng hơn, có nhiều giá trị hơn, có nhiều ảnh hưởng hơn
Định nghĩa tiếng Anh
v. be heavier than