Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ovate

/'ouveit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ovate

/'ouveit/

tính từ

  • (sinh vật học) hình trứng
Định nghĩa tiếng Anh

s. of a leaf shape; egg-shaped with the broader end at the base

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...