overact
/'ouvər'ækt/
động từ
- cường điệu, đóng (vai kịch...) một cách cường điệu
Biến thể từ
overacts số nhiều
overacting hiện tại phân từ
overacted quá khứ
overacts ngôi 3 số ít
overacted quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. exaggerate one's acting